Kho từ › daily-life-routines › brush

brush ID 761049 //brʌʃ//

B1 v 📁 daily-life-routines
đánh răng, chải tóc
Brush your teeth twice a day.
→ Đánh răng hai lần một ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...