Kho từ › daily-life-routines › brush

brush

B1 v 📁 daily-life-routines
đánh răng, chải tóc
UK /brʌʃ/ · US /brʌʃ/
To clean or groom with a tool.
Brush your teeth twice a day.
→ Đánh răng hai lần một ngày.
She brushes her hair every morning.→ Cô ấy chải tóc mỗi sáng.
Đồng nghĩa
groomsweep
Collocations
brush teethhair brushpaint brush
Họ từ
brushing (n)
🎯 IELTS: Dùng 'brush' khi nói về thói quen cá nhân.
Dùng để mô tả hành động chải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...