Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

role

/roʊl/ B2 IELTS phổ biến #51

Nghĩa

vai trò n

Định nghĩa · The part someone plays in a situation.

“Teachers play a crucial role in society.”Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.

“What is your role in the team?”Vai trò của bạn trong đội là gì?

Đồng nghĩa functionpart
Cụm hay dùng play a rolerole model
Họ từ role-play (n/v)

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của bạn trong nhóm khi thảo luận.

Ghi chú · Thường dùng với 'play a role' hoặc 'role in'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...