Kho từ › awl-sublist-1 › role

role

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
vai trò
UK /roʊl/ · US /roʊl/
The part someone plays in a situation.
Teachers play a crucial role in society.
→ Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
What is your role in the team?→ Vai trò của bạn trong đội là gì?
Đồng nghĩa
functionpart
Collocations
play a rolerole model
Họ từ
role-play (n/v)
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của bạn trong nhóm khi thảo luận.
Thường dùng với 'play a role' hoặc 'role in'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...