EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-1 › role
role
B2
n
📁 awl-sublist-1
IELTS
vai trò
UK /roʊl/
·
US /roʊl/
The part someone plays in a situation.
Teachers play a crucial role in society.
→ Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.
What is your role in the team?
→ Vai trò của bạn trong đội là gì?
Đồng nghĩa
function
part
Collocations
play a role
role model
Họ từ
role-play (n/v)
🎯
IELTS:
Nêu rõ vai trò của bạn trong nhóm khi thảo luận.
Thường dùng với 'play a role' hoặc 'role in'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyze
/ˈænəlaɪz/
phân tích, xem xét chi tiết để hiểu cấu trúc/ý nghĩa
approach
/əˈproʊtʃ/
cách tiếp cận, phương pháp
area
/ˈeriə/
lĩnh vực, khu vực, phạm vi
assess
/əˈses/
đánh giá, ước lượng
assume
/əˈsuːm/
giả định, cho rằng
available
/əˈveɪləbl/
có sẵn, có thể sử dụng
concept
/ˈkɒnsept/
khái niệm, ý tưởng cơ bản
consist
/kənˈsɪst/
bao gồm, gồm có (consist of)
Có trong các bộ
📚
AWL Sublist 1 — 60 từ academic phổ biến nhất
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
📘
Unit 02
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...