Kho từ › academic › significance

significance

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tầm quan trọng
UK /sɪɡˈnɪfɪkəns/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəns/
The importance or meaning of something.
The significance of the findings is clear.
→ Tầm quan trọng của các phát hiện là rõ ràng.
The significance of education cannot be underestimated.→ Tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'signify' và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
importancemeaning
Collocations
social significancecultural significancescientific significance
Họ từ
significant (adj)significantly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm nổi bật ý chính trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...