Kho từ › daily-life-routines › gym

gym ID 316786 //dʒɪm//

B1 n 📁 daily-life-routines
phòng tập
I go to the gym three times a week.
→ Tôi đi phòng tập ba lần một tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...