Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vary

/ˈveri/ B2 IELTS phổ biến #60

Nghĩa

thay đổi, khác nhau v

Định nghĩa · To change or differ in some way.

“Prices vary considerably between regions.”Giá cả thay đổi đáng kể giữa các khu vực.

“The prices vary from store to store.”Giá cả thay đổi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác.

Đồng nghĩa changediffer
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'variāre', nghĩa là 'thay đổi'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...