Kho từ › awl-sublist-1 › vary

vary

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
thay đổi, khác nhau
UK /ˈveri/ · US /ˈveri/
To change or differ in some way.
Prices vary considerably between regions.
→ Giá cả thay đổi đáng kể giữa các khu vực.
The prices vary from store to store.→ Giá cả thay đổi từ cửa hàng này sang cửa hàng khác.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'variāre', nghĩa là 'thay đổi'.
Đồng nghĩa
changediffer
Collocations
vary greatlyvary widelyvary depending on
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự khác biệt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các đối tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...