Kho từ › academic › vary

vary ID 802603 //ˈvɛəri//

B1 động từ 📁 academic IELTS
thay đổi
Prices may vary depending on the season.
→ Giá cả có thể thay đổi tùy theo mùa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...