Kho từ › awl-sublist-2 › acquire

acquire

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
UK /əˈkwaɪər/ · US /əˈkwaɪər/
To gain or obtain something, especially knowledge or skills.
Children acquire language skills naturally.
→ Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
He worked hard to acquire new skills.→ Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để thu được kỹ năng mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acquirere', nghĩa là 'đạt được'.
Đồng nghĩa
obtaingain
Collocations
acquire knowledgeacquire skillsacquire assets
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ năng đã thu được trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thu nhận kỹ năng hoặc tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...