Kho từ › academic › acquire

acquire ID 838501 //əˈkwaɪər//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đạt được
He hopes to acquire new skills at his job.
→ Anh ấy hy vọng sẽ đạt được kỹ năng mới tại công việc của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...