Kho từ › academic › aspect

aspect ID 329386 //ˈæspekt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
khía cạnh
One important aspect of learning is practice.
→ Một khía cạnh quan trọng của việc học là thực hành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...