Kho từ › awl-sublist-2 › aspect

aspect

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
khía cạnh, mặt
UK /ˈæspekt/ · US /ˈæspekt/
A particular part or feature of something.
Consider every aspect of the proposal carefully.
→ Hãy xem xét cẩn thận mọi khía cạnh của đề xuất.
The financial aspect is important.→ Khía cạnh tài chính rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aspectus', nghĩa là 'nhìn'.
Đồng nghĩa
facetangle
Collocations
consider an aspectpositive aspect
Họ từ
aspectual (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để phân tích các khía cạnh trong bài viết.
Thường dùng với 'of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...