Kho từ › awl-sublist-2 › assist

assist

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
hỗ trợ, giúp đỡ
UK /əˈsɪst/ · US /əˈsɪst/
To help or support someone in doing something.
Volunteers assist patients with daily tasks.
→ Tình nguyện viên hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hằng ngày.
Can you assist me?→ Bạn có thể hỗ trợ tôi không?
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere', nghĩa là 'đứng gần'.
Đồng nghĩa
helpaid
Collocations
assist withassist someone
Họ từ
assistance (n)assistant (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ sự hỗ trợ trong bài nói hoặc viết.
Hỗ trợ, giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...