EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-2 › category
category
B2
n
📁 awl-sublist-2
IELTS
loại, danh mục
UK /ˈkætəɡɔːri/
·
US /ˈkætəɡɔːri/
A group or class of things that share common features.
Books are organized by category in the library.
→ Sách được sắp xếp theo danh mục trong thư viện.
Please select the correct category.
→ Vui lòng chọn đúng danh mục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'kategoria', nghĩa là 'phân loại'.
Đồng nghĩa
class
group
type
Collocations
category of
in a category
category error
Họ từ
categorize (v)
categorization (n)
categorical (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để phân loại trong bài viết.
Số nhiều: categories. Nhấn âm thứ nhất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
achieve
/əˈtʃiːv/
đạt được, hoàn thành
acquire
/əˈkwaɪər/
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
administer
/ədˈmɪnɪstər/
quản lý, điều hành
affect
/əˈfekt/
ảnh hưởng đến
appropriate
/əˈproʊpriət/
phù hợp, thích đáng
aspect
/ˈæspekt/
khía cạnh, mặt
assist
/əˈsɪst/
hỗ trợ, giúp đỡ
chapter
/ˈtʃæptər/
chương sách, giai đoạn
Có trong các bộ
📘
AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao
C1 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
📘
Unit 04
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...