Kho từ › awl-sublist-2 › category

category

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
loại, danh mục
UK /ˈkætəɡɔːri/ · US /ˈkætəɡɔːri/
A group or class of things that share common features.
Books are organized by category in the library.
→ Sách được sắp xếp theo danh mục trong thư viện.
Please select the correct category.→ Vui lòng chọn đúng danh mục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'kategoria', nghĩa là 'phân loại'.
Đồng nghĩa
classgrouptype
Collocations
category ofin a categorycategory error
Họ từ
categorize (v)categorization (n)categorical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để phân loại trong bài viết.
Số nhiều: categories. Nhấn âm thứ nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...