Kho từ › awl-sublist-2 › appropriate

appropriate

B2 adj 📁 awl-sublist-2 IELTS
phù hợp, thích đáng
UK /əˈproʊpriət/ · US /əˈproʊpriət/
Suitable or proper in the circumstances.
Choose an appropriate response for the situation.
→ Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.
That comment was not appropriate.→ Bình luận đó không phù hợp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appropriatus', nghĩa là 'thuộc về'.
Đồng nghĩa
suitableproper
Collocations
appropriate forappropriate to
Họ từ
appropriately (adv)inappropriate (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ sự phù hợp trong ngữ cảnh bài viết.
Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...