Kho từ › awl-sublist-2 › achieve

achieve

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
đạt được, hoàn thành
UK /əˈtʃiːv/ · US /əˈtʃiːv/
To successfully reach a goal or complete something.
She achieved her goal of completing a marathon.
→ Cô ấy đạt được mục tiêu hoàn thành cuộc marathon.
She worked hard to achieve her dreams.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad' và 'capere', nghĩa là 'đạt được'.
Đồng nghĩa
accomplishattain
Collocations
achieve successachieve goalsachieve results
Họ từ
achievement (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh thành công trong bài viết.
Dùng để nói về việc hoàn thành mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...