Kho từ › academic › administer

administer ID 829752 //ədˈmɪnɪstər//

B1 động từ 📁 academic IELTS
quản lý
She will administer the test next week.
→ Cô ấy sẽ quản lý bài kiểm tra vào tuần tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...