administer
/ədˈmɪnɪstər/ B2 IELTS phổ biến #63
Nghĩa
quản lý, điều hành
v
Định nghĩa · To manage or supervise something or someone.
“The board administers the company's operations.”Hội đồng quản lý các hoạt động của công ty.
“She will administer the new project.”Cô ấy sẽ quản lý dự án mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'administer' khi nói về quản lý trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về quản lý hoặc điều hành.