Kho từ › awl-sublist-2 › affect

affect

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
ảnh hưởng đến
UK /əˈfekt/ · US /əˈfekt/
To have an effect on someone or something.
Climate change affects every region differently.
→ Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mỗi vùng khác nhau.
The new law affects everyone.→ Luật mới ảnh hưởng mọi người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'afficere', nghĩa là 'ảnh hưởng đến'.
Đồng nghĩa
influenceimpact
Collocations
affect the resultaffect health
Họ từ
effect (n)affection (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả ảnh hưởng trong bài viết.
Động từ, phân biệt với 'effect' (danh từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...