conclusion
/kənˈkluːʒən/ B1 IELTS
Nghĩa
kết luận
danh từ
Định nghĩa · The final decision or opinion reached after consideration.
“The conclusion of the report was very clear.”Kết luận của báo cáo rất rõ ràng.
“The conclusion of the story was sad.”Kết thúc câu chuyện thật buồn.
Cụm hay dùng
draw a conclusionreach a conclusion
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'conclude' với hậu tố '-ion'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'conclusion' (kết luận) và 'end' (kết thúc).