Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 04

ID 579215
28 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//əˈtʃiːv//
động từ
đạt được
She worked hard to achieve her goals.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
n
Sự mua lại
The acquisition of new technologies can enhance a company's competitive advantage in the market.
Sự mua lại công nghệ mới có thể nâng cao lợi thế cạnh tranh của một công ty trên thị trường.
//ədˌmɪnɪˈstreɪʃən//
danh từ
quản trị
The administration of the school is very efficient.
Quản trị của trường học rất hiệu quả.
//əˈfɛkt//
động từ
ảnh hưởng
The weather can greatly affect your mood.
Thời tiết có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của bạn.
//əˈproʊpriət//
tính từ
thích hợp
Is this behavior appropriate for a formal event?
Hành vi này có thích hợp cho một sự kiện trang trọng không?
//ˈæspekt//
danh từ
khía cạnh
One important aspect of learning is practice.
Một khía cạnh quan trọng của việc học là thực hành.
n
Sự hỗ trợ
The government provides financial assistance to students from low-income families to support their education.
Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp để hỗ trợ giáo dục của họ.
//ˈkætəɡɔːri//
danh từ
thể loại
He won first place in the science category.
Anh ấy đã giành giải nhất trong thể loại khoa học.
//ˈtʃæptər//
danh từ
chương
I just finished reading the first chapter of the book.
Tôi vừa đọc xong chương đầu tiên của cuốn sách.
//kəˈmɪʃən//
danh từ
ủy ban
The commission will review the proposal next week.
Ủy ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.
//kəˈmjuːnəti//
n.
Cộng đồng
Local community.
Cộng đồng địa phương.
//ˈkɒmpleks//
adj.
Phức tạp
Complex problem.
Vấn đề phức tạp.
//kənˈkluːʒən//
danh từ
kết luận
The conclusion of the report was very clear.
Kết luận của báo cáo rất rõ ràng.
//kənˈdʌkt//
v.
Tiến hành
Conduct research.
Tiến hành nghiên cứu.
//ˈkɒnsɪkwəns//
n.
Hậu quả
Serious consequence.
Hậu quả nghiêm trọng.
//kənˈstrʌkʃən//
danh từ
xây dựng
The construction of the building will take several months.
Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất vài tháng.
n
Người tiêu dùng
Consumer behavior is influenced by various factors, including marketing strategies and personal preferences.
Hành vi của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố, bao gồm chiến lược tiếp thị và sở thích cá nhân.
//ˈkrɛdɪt//
danh từ
tín dụng
She received credit for her hard work.
Cô ấy đã nhận được tín dụng cho công việc chăm chỉ của mình.
//ˈkʌltʃərəl//
tính từ
thuộc văn hóa
Cultural differences can enrich our lives.
Sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
//dɪˈzaɪn//
động từ
thiết kế
They will design a new logo for the company.
Họ sẽ thiết kế một logo mới cho công ty.
//dɪˈstɪŋkʃən//
danh từ
sự khác biệt
She graduated with distinction from her university.
Cô ấy tốt nghiệp với sự khác biệt từ trường đại học của mình.
//ˈɛlɪmənt//
danh từ
yếu tố
Water is an essential element for life.
Nước là một yếu tố thiết yếu cho sự sống.
//ɪˈkweɪʒən//
danh từ
phương trình
The equation was difficult to solve.
Phương trình này rất khó để giải.
//ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən//
danh từ
sự đánh giá
The evaluation of the project was very positive.
Sự đánh giá dự án rất tích cực.
//ˈfiːtʃər//
n.
Tính năng/đặc điểm
Main feature.
Tính năng chính.
//ˈfaɪ.nəl//
tính từ
cuối cùng
The final exam is next week.
Kỳ thi cuối cùng vào tuần tới.
//ˈfoʊ.kəs//
động từ
tập trung
You need to focus on your studies.
Bạn cần tập trung vào việc học.
//ˈɪm.pækt//
danh từ
tác động
The impact of climate change is serious.
Tác động của biến đổi khí hậu là nghiêm trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...