Kho từ › academic › consumption

consumption

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tiêu thụ
UK /kənˈsʌmpʃən/ · US /kənˈsʌmpʃən/
The act of using up goods or resources.
High levels of consumption can lead to waste.
→ Mức tiêu thụ cao có thể dẫn đến lãng phí.
High consumption of sugar can lead to health issues.→ Tiêu thụ đường cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'consume' với hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
usageutilization
Collocations
high consumptionenergy consumptionfood consumption
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu tiêu thụ để hỗ trợ lập luận.
Dùng để chỉ mức độ tiêu thụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...