cultural
/ˈkʌltʃərəl/ B1 IELTS
Nghĩa
thuộc văn hóa
tính từ
Định nghĩa · Relating to the ideas, customs, and social behavior of a society.
“Cultural differences can enrich our lives.”Sự khác biệt văn hóa có thể làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
“Cultural exchange is important.”Trao đổi văn hóa rất quan trọng.
Đồng nghĩa
ethnictraditional
Cụm hay dùng
cultural eventcultural differences
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'culture' với hậu tố '-al'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Liên quan đến phong tục, tập quán.