Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · Society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide social support

B2

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ xã hội verb + noun

Định nghĩa · To give help or assistance to individuals.

“Counselors provide social support to those in need.”Nhân viên tư vấn cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người cần giúp đỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...