provide social support
B2
Nghĩa
cung cấp hỗ trợ xã hội
verb + noun
Định nghĩa · To give help or assistance to individuals.
“Counselors provide social support to those in need.”Nhân viên tư vấn cung cấp hỗ trợ xã hội cho những người cần giúp đỡ.