| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
mối liên hệ gần gũi và tích cực giữa mọi người
They have a strong relationship built on trust.
Họ có mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.
|
— | |
|
/ˈnɜr.tʃər bɑndz/
|
phr. |
phát triển các mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ.
Families should nurture bonds through quality time.
Các gia đình nên phát triển các mối liên kết qua thời gian chất lượng.
Chi tiếtThey nurture bonds by supporting each other.Họ phát triển các mối liên kết bằng cách hỗ trợ lẫn nhau.
Đồng nghĩadevelop connectionsstrengthen ties
Cụm hay dùngnurture relationshipsnurture connections
Cụm từ này thể hiện sự gắn bó trong gia đình.
|
— |
| phr. |
Lời khuyên hoặc hỗ trợ từ cha mẹ.
Parental guidance is essential for healthy childhood development.
Sự hướng dẫn của cha mẹ là cần thiết cho sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
Chi tiếtChildren benefit from parental guidance in making decisions.Trẻ em được hưởng lợi từ sự hướng dẫn của cha mẹ trong việc đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaparental supportparental advice
Cụm hay dùngseek parental guidanceprovide parental guidance
Dùng để chỉ sự hỗ trợ của cha mẹ.
|
— | |
|
/prəˈmoʊt ˈfæmɪli ˈjuːnɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự đoàn kết gia đình
We need to promote family unity through shared activities.
Chúng ta cần thúc đẩy sự đoàn kết gia đình thông qua các hoạt động chung.
Chi tiếtPromoting family unity creates a stronger bond.Thúc đẩy sự đoàn kết gia đình tạo ra một mối liên kết vững chắc hơn.
Đồng nghĩaencourage togethernessfoster family spirit
Cụm hay dùngpromote togethernesspromote cooperation
Sự đoàn kết gia đình giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn.
|
— |
| phr. |
cách các thành viên trong gia đình chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc
Effective family communication can improve relationships.
Giao tiếp hiệu quả trong gia đình có thể cải thiện các mối quan hệ.
|
— | |
|
/prəˈvaɪd stəˈbɪlɪti/
|
phr. |
cung cấp sự ổn định
A supportive home provides stability for children.
Một ngôi nhà hỗ trợ cung cấp sự ổn định cho trẻ em.
Chi tiếtParents should strive to provide stability in their children's lives.Cha mẹ nên cố gắng cung cấp sự ổn định trong cuộc sống của con cái.
Đồng nghĩaensure securityoffer consistency
Cụm hay dùngprovide emotional stabilityprovide financial stability
Cụm từ này thường dùng khi nói về môi trường gia đình.
|
— |
| phr. |
phát triển mối quan hệ
It's important to develop relationships with your relatives.
Thật quan trọng để phát triển mối quan hệ với người thân của bạn.
|
— | |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkts/
|
phr. |
quản lý xung đột
Families need to manage conflicts to stay united.
Các gia đình cần quản lý xung đột để giữ vững sự đoàn kết.
Chi tiếtShe learned how to manage conflicts with her siblings.Cô ấy đã học cách quản lý xung đột với các anh chị em.
Đồng nghĩaresolve disputeshandle disagreements
Cụm hay dùngmanage differencesmanage relationships
Cần thiết để duy trì hòa khí trong gia đình.
|
— |
| n |
thời gian chất lượng
Spend quality time with your loved ones.
Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.
|
— | |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz ˈfæmɪli/
|
phr. |
đặt gia đình lên hàng đầu
It’s important to prioritize family in our lives.
Việc đặt gia đình lên hàng đầu trong cuộc sống là rất quan trọng.
Chi tiếtThey decided to prioritize family over career.Họ quyết định đặt gia đình lên trên sự nghiệp.
Đồng nghĩaput family firstemphasize family
Cụm hay dùngprioritize needsprioritize responsibilities
Giúp duy trì sự gắn kết gia đình.
|
— |
| n.phr |
giải quyết xung đột
Most offices hold their own conflict resolution seminars
Hầu hết các văn phòng tổ chức hội thảo giải quyết xung đột của riêng họ
|
— | |
|
/ˈpræk.tɪs ˈɛmpəθi/
|
phr. |
thực hành sự đồng cảm
We should practice empathy to understand each other better.
Chúng ta nên thực hành sự đồng cảm để hiểu nhau hơn.
Chi tiếtPracticing empathy improves family relationships.Thực hành sự đồng cảm cải thiện mối quan hệ gia đình.
Đồng nghĩashow compassiondemonstrate understanding
Cụm hay dùngpractice kindnesspractice understanding
Giúp mọi người hiểu nhau hơn.
|
— |
| phr. |
dạy sự đồng cảm
Parents should teach empathy to their children from a young age.
Cha mẹ nên dạy sự đồng cảm cho con cái từ khi còn nhỏ.
|
— | |
| phr. |
thể hiện sự tôn trọng
Children should show respect to their parents.
Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với cha mẹ.
|
— | |
|
/ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv/
|
n |
tình yêu vô điều kiện
Parents typically provide unconditional love.
Cha mẹ thường cung cấp tình yêu vô điều kiện.
Chi tiếtUnconditional love is often seen in parent-child relationships.Tình yêu vô điều kiện thường thấy trong mối quan hệ cha mẹ - con cái.
Đồng nghĩaselfless loveboundless love
Cụm hay dùngunconditional love for childrenunconditional love in relationshipsexperience unconditional love
Rất quan trọng trong các mối quan hệ gia đình.
|
— |
| phr. |
trân trọng gia đình
Many people value family above all else.
Nhiều người trân trọng gia đình trên hết.
|
— | |
| phr. |
cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái
The family unit is changing in modern society.
Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.
|
— | |
|
/ɪkˈsprɛs əˌpriʃiˈeɪʃən/
|
phr. |
thể hiện sự trân trọng
We should express appreciation for our family members.
Chúng ta nên thể hiện sự trân trọng đối với các thành viên trong gia đình.
Chi tiếtExpressing appreciation strengthens family ties.Thể hiện sự trân trọng làm cho mối liên kết gia đình trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩashow gratitudeacknowledge contributions
Cụm hay dùngexpress gratitudeexpress thanks
Giúp mọi người cảm thấy được đánh giá cao.
|
— |
| phr. |
hỗ trợ lẫn nhau
Family members should support one another during tough times.
Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
|
— | |
| phr. |
duy trì sự tôn trọng
It's important to maintain respect within the family.
Việc duy trì sự tôn trọng trong gia đình là rất quan trọng.
Chi tiếtThey strive to maintain respect for each other's opinions.Họ cố gắng duy trì sự tôn trọng đối với ý kiến của nhau.
Đồng nghĩapreserve respect
Cụm hay dùngmaintain mutual respectmaintain professional respect
Sử dụng để nhấn mạnh tôn trọng lẫn nhau.
|
— | |
|
/ˈpræktɪs ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
thực hành sự thấu hiểu
Families should practice understanding each other's feelings.
Các gia đình nên thực hành sự thấu hiểu cảm xúc của nhau.
Chi tiếtThey made an effort to practice understanding during conflicts.Họ đã nỗ lực thực hành sự thấu hiểu trong các cuộc xung đột.
Đồng nghĩacultivate understandingfoster understanding
Cụm hay dùngpractice mutual understandingpractice empathetic understanding
Sự thấu hiểu giúp giảm bớt xung đột.
|
— |
| phr. |
đánh giá và ưu tiên mối quan hệ với gia đình
It's crucial to value relationships in a family.
Cần thiết phải đánh giá cao mối quan hệ trong gia đình.
|
— | |
| phr. |
chia sẻ tiếng cười
Families should share laughter to strengthen bonds.
Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.
|
— | |
|
/ʃoʊ kəˈmɪtmənt/
|
phr. |
thể hiện sự cam kết và trung thành
It's essential to show commitment to your family.
Điều quan trọng là thể hiện sự cam kết với gia đình của bạn.
Chi tiếtHe shows commitment by always being there for his kids.Anh ấy thể hiện sự cam kết bằng cách luôn có mặt bên con cái.
Đồng nghĩademonstrate dedicationexhibit loyalty
Cụm hay dùngshow strong commitmentshow mutual commitment
Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của trách nhiệm trong gia đình.
|
— |
| verb+noun |
giải quyết bất đồng
It's important to resolve a disagreement calmly in any relationship.
Việc giải quyết bất đồng một cách bình tĩnh rất quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
|
— |
Đang tải...