Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

value relationships

B1

Nghĩa

đánh giá và ưu tiên mối quan hệ với gia đình phr.

Định nghĩa · To assess and prioritize connections with others.

“It's crucial to value relationships in a family.”Cần thiết phải đánh giá cao mối quan hệ trong gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...