Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share laughter

B1

Nghĩa

chia sẻ tiếng cười phr.

Định nghĩa · To exchange joy and happiness with others.

“Families should share laughter to strengthen bonds.”Các gia đình nên chia sẻ tiếng cười để tăng cường mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...