Kho từ › Collocations · Science & Innovation › advance innovative practices

advance innovative practices

C1 phr. 📁 Collocations · Science & Innovation COLLOC
thúc đẩy và cải tiến các phương pháp mới trong một lĩnh vực
UK · US
They aim to advance innovative practices in healthcare.
→ Họ nhằm mục đích thúc đẩy các phương pháp đổi mới trong chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...