Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance innovative practices

C1

Nghĩa

thúc đẩy và cải tiến các phương pháp mới trong một lĩnh vực phr.

Định nghĩa · To promote and improve new methods in a field.

“They aim to advance innovative practices in healthcare.”Họ nhằm mục đích thúc đẩy các phương pháp đổi mới trong chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...