Kho từ › Collocations · Science & Innovation › streamline innovation

streamline innovation

C1 phr. 📁 Collocations · Science & Innovation COLLOC
tinh giản sự đổi mới
UK · US
They aim to streamline innovation to save time and resources.
→ Họ nhằm tinh giản sự đổi mới để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...