Kho từ › Collocations · Science & Innovation › pioneer groundbreaking research

pioneer groundbreaking research

C1 verb + adjective 📁 Collocations · Science & Innovation COLLOC
tiên phong nghiên cứu đột phá
UK · US
The institute continues to pioneer groundbreaking research in renewable energy.
→ Viện này tiếp tục tiên phong nghiên cứu đột phá về năng lượng tái tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...