Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

validate experimental findings

C1

Nghĩa

xác thực kết quả thực nghiệm verb + noun

Định nghĩa · To confirm experimental results.

“It is essential to validate experimental findings before publishing the results.”Việc xác thực kết quả thực nghiệm là cần thiết trước khi công bố kết quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...