Kho từ › Collocations · Science & Innovation › advance scientific understanding

advance scientific understanding

C1 verb + noun 📁 Collocations · Science & Innovation COLLOC
nâng cao hiểu biết khoa học
UK · US
This discovery will significantly advance scientific understanding of climate change.
→ Phát hiện này sẽ nâng cao đáng kể hiểu biết khoa học về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...