Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance scientific understanding

C1

Nghĩa

nâng cao hiểu biết khoa học verb + noun

Định nghĩa · To improve scientific knowledge.

“This discovery will significantly advance scientific understanding of climate change.”Phát hiện này sẽ nâng cao đáng kể hiểu biết khoa học về biến đổi khí hậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...