Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › strongly deny

strongly deny

B1 adv+verb 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
kịch liệt phủ nhận
UK · US
The PM strongly denied claims of corruption made against him.
→ Thủ tướng kịch liệt phủ nhận các cáo buộc tham nhũng nhằm vào mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...