Kho từ › ECIU · Unit 58 · Claiming and denying › refuse an offer

refuse an offer

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 58 · Claiming and denying ECIU
từ chối lời mời/lời đề nghị
UK · US
She decided to refuse an offer for the new job.
→ Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị cho công việc mới. (Lưu ý: Chỉ dùng refuse với offer/invitation, không dùng với claim/suggestion/idea.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...