refuse an offer
B1
Nghĩa
từ chối lời mời/lời đề nghị
verb+noun
Định nghĩa · To decline a proposal or offer made to you.
“She decided to refuse an offer for the new job.”Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị cho công việc mới. (Lưu ý: Chỉ dùng refuse với offer/invitation, không dùng với claim/suggestion/idea.)