Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 58 · Claiming and denying · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a point

B1

Nghĩa

nêu ý kiến, lập luận verb+noun

Định nghĩa · To express an opinion or argument clearly.

“Jones makes the point that motivation is the key factor in most learners’ success.”Jones nêu ý kiến rằng động lực là yếu tố then chốt cho thành công của người học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...