Kho từ › daily-life-routines › laundry

laundry

B1 n 📁 daily-life-routines
việc giặt giũ
UK /ˈlɔːndri/ · US /ˈlɔːndri/
The process of washing clothes and linens.
I do laundry every Sunday.
→ Tôi giặt giũ mỗi Chủ Nhật.
I need to do laundry before the weekend.→ Tôi cần giặt giũ trước cuối tuần.
Đồng nghĩa
washingcleaning
Collocations
laundry servicelaundry basketdo laundry
🎯 IELTS: Sử dụng 'laundry' khi nói về công việc nhà.
Việc giặt giũ có thể là tại nhà hoặc dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...