Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laundry

/ˈlɔːndri/ B1

Nghĩa

việc giặt giũ n

Định nghĩa · The process of washing clothes and linens.

“I do laundry every Sunday.”Tôi giặt giũ mỗi Chủ Nhật.

“I need to do laundry before the weekend.”Tôi cần giặt giũ trước cuối tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'laundry' khi nói về công việc nhà.

Ghi chú · Việc giặt giũ có thể là tại nhà hoặc dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...