Kho từ › daily-life-routines › laundry

laundry ID 741868 //ˈlɔːndri//

B1 n 📁 daily-life-routines
việc giặt giũ
I do laundry every Sunday.
→ Tôi giặt giũ mỗi Chủ Nhật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...