Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spend hours

B1

Nghĩa

dành nhiều giờ (làm gì đó) verb+noun

Định nghĩa · To use multiple hours for an activity.

“I spent two hours watching TV.”Tối qua tôi đã xem TV hai tiếng đồng hồ. (Lưu ý: NOT stayed)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...