Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

win an award

B1

Nghĩa

giành giải thưởng verb+noun

Định nghĩa · To receive a prize for excellence.

“She hopes to win an award for her new film.”Cô ấy hy vọng sẽ giành giải thưởng cho bộ phim mới của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...