win an election
B1
Nghĩa
thắng cuộc bầu cử
verb+noun
Định nghĩa · To achieve victory in a voting process.
“The Conservative Party won the 2015 General Election.”Đảng Bảo thủ đã thắng cuộc Tổng tuyển cử năm 2015. (Lưu ý: Thường dùng trong ngữ cảnh chiến thắng (fighting).)