Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 18 · People: physical appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dishevelled hair

B2

Nghĩa

tóc rối bù, tóc bù xù adj+noun

Định nghĩa · Having messy or untidy hair.

“I wouldn’t like people to see me with dishevelled hair and dirty clothes.”Tôi không muốn ai nhìn thấy mình với mái tóc rối bù và quần áo bẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...