Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › immaculately groomed

immaculately groomed

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
chỉn chu, gọn gàng (về ngoại hình)
UK · US
She’s always immaculately groomed.
→ Cô ấy lúc nào cũng chỉn chu, gọn gàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...