Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › lanky youth

lanky youth

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
thanh niên cao lêu nghêu
UK · US
A lanky youth was standing at the street corner.
→ Một thanh niên cao lêu nghêu đang đứng ở góc phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...