Kho từ › ECIU · Unit 18 · People: physical appearance › dumpy woman

dumpy woman

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 18 · People: physical appearance ECIU
người phụ nữ lùn và mập (hơi tiêu cực)
UK · US
A short, dumpy woman was selling flowers at a stall on the street corner.
→ Một người phụ nữ thấp, mập đang bán hoa ở góc phố. (Lưu ý: Cụm này mang sắc thái hơi tiêu cực, nên cẩn thận khi dùng.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...