Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 20 · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

special friend

B1

Nghĩa

người yêu (cách nói tránh, không phải "bạn thân") adj+noun

Định nghĩa · A romantic partner, not just a close friend.

“She introduced him to her parents as a special friend.”Cô ấy giới thiệu anh với bố mẹ như một người bạn đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...