Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a place of my own

B1

Nghĩa

một chỗ ở riêng noun+noun

Định nghĩa · A living space that belongs to you.

“I want to buy a place of my own but there’s a shortage of affordable housing here.”Tôi muốn mua một chỗ ở riêng nhưng ở đây thiếu nhà ở giá phải chăng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...