Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

available to rent

B1

Nghĩa

có sẵn để cho thuê adj+prep+verb

Định nghĩa · Ready for someone to lease or rent.

“Fully furnished flat available to rent from 1st September.”Căn hộ đầy đủ nội thất có sẵn để cho thuê từ ngày 1 tháng 9.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...