Kho từ › ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms › chilly corridor

chilly corridor

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 21 · Houses, flats and rooms ECIU
hành lang lạnh lẽo
UK · US
You go into a draughty hall, down a chilly corridor and into this really cramped room.
→ Bạn đi vào một hành lang lạnh lẽo rồi vào căn phòng chật chội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...