Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › Chinese/Mexican/French cuisine

Chinese/Mexican/French cuisine

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
ẩm thực Trung Quốc/Mexico/Pháp (trang trọng hơn 'food')
UK · US
French cuisine is admired all over the world.
→ Ẩm thực Pháp được cả thế giới ngưỡng mộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...