Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › fresh produce

fresh produce

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
rau củ quả tươi
UK · US
The fresh produce is excellent, and they have a big organic food section.
→ Rau củ quả tươi ở đó rất ngon, và họ có một khu thực phẩm hữu cơ lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...