Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 22 · Eating and drinking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fresh produce

B1

Nghĩa

rau củ quả tươi adj+noun

Định nghĩa · A type of food that is not processed and is recently harvested.

“The fresh produce is excellent, and they have a big organic food section.”Rau củ quả tươi ở đó rất ngon, và họ có một khu thực phẩm hữu cơ lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...