Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › decent meal

decent meal

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
bữa ăn tươm tất
UK · US
I’m dying of hunger! I need a decent meal.
→ Tôi đói lắm rồi! Tôi cần một bữa ăn tử tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...