Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › first-time buyer

first-time buyer

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
người mua lần đầu (thường dùng cho nhà, xe)
UK · US
She is a first-time buyer looking for her first home.
→ Cô ấy là người mua lần đầu đang tìm ngôi nhà đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...