Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › healthy appetite

healthy appetite

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
ăn khỏe (chỉ người ăn nhiều, dễ ăn)
UK · US
I know you have a healthy appetite, but you had a hearty breakfast only three hours ago!
→ Tớ biết cậu ăn khỏe, nhưng mới ăn sáng no tận ba tiếng trước mà!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...