Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 22 · Eating and drinking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

international food

B1

Nghĩa

đồ ăn quốc tế adj+noun

Định nghĩa · Food that comes from various nations around the world.

“You can try international food at the food festival next week.”Bạn có thể thử đồ ăn quốc tế tại lễ hội ẩm thực vào tuần tới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...