Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › international food

international food

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
đồ ăn quốc tế
UK · US
You can try international food at the food festival next week.
→ Bạn có thể thử đồ ăn quốc tế tại lễ hội ẩm thực vào tuần tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...