Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › refreshing drink

refreshing drink

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
đồ uống mát lạnh, sảng khoái
UK · US
I could really do with a refreshing drink.
→ Mình đang rất muốn uống gì đó mát mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...