Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 22 · Eating and drinking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refreshing drink

B1

Nghĩa

đồ uống mát lạnh, sảng khoái adj+noun

Định nghĩa · A drink that is cool and refreshing to consume.

“I could really do with a refreshing drink.”Mình đang rất muốn uống gì đó mát mẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...