Kho từ › ECIU · Unit 22 · Eating and drinking › set menu

set menu

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 22 · Eating and drinking ECIU
thực đơn trọn gói (gồm nhiều món, giá cố định)
UK · US
This restaurant looks good and the set menu is reasonably priced.
→ Nhà hàng này trông ổn và thực đơn trọn gói có giá cả phải chăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...