Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment

/ɪnˈvɛst.mənt/ B1 IELTS

Nghĩa

sự đầu tư danh từ

Định nghĩa · The action of putting money into something for profit.

“The investment was very profitable.”Sự đầu tư rất có lãi.

“They made a large investment.”Họ đã thực hiện một khoản đầu tư lớn.

Đồng nghĩa capitalventure
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'invest' và thêm hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Mô tả 'investment' để thể hiện sự khôn ngoan trong bài viết.

Ghi chú · Có thể là tài chính hoặc thời gian, công sức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...