Kho từ › academic › investment

investment ID 686185 //ɪnˈvɛst.mənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự đầu tư
The investment was very profitable.
→ Sự đầu tư rất có lãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...